Báo giá Kỹ Thuật Phần Cứng
Tải báo giá (excel)
 
Click vào nhanh nhóm sp:
HÀN KHÒ CẤP NGUỒN | LK LCD | DỤNG CỤ BGA | LK ĐỘ NGUỒN| ĐO TEST | NẠP BIOS ROM |
INTEL | ADP | BQ | ISL | MAX | NCP | RT | ST | TPS | ITE | ENE | NUVOTON | SMSC | WINBOND | IC KHÁC |
MAIN HP | DELL | TOSHIBA | ASUS | SONY | ACER | LENOVO | SỬA MAIN PC | SẠC LAPTOP - ADAPTER |
Chuyển khoản & Liên hệ
HÌNH GIÁ TÊN THIẾT BỊ (click_tên-đến_forum) BH
Máy hàn / Máy khò / Máy cấp nguồn
21000 Máy hàn chipset 2 đầu khò Zhoumao ZM-T08 - 4350W  
16500 Máy hàn chipset 2 đầu khò Honton HT-R392  
1250 DEYOU 8586 máy khò hàn 2 in 1 (Chỉnh và Hiển thị nhiệt độ)  
may-kho-nhiet-quick-850a 1300 Quick 850A Máy khò nhiệt  
400 Yaogong 936A Máy hàn (Chỉnh nhiệt độ)   
300 ProTool 936B Máy hàn (Chỉnh nhiệt độ)   
call Ruột đầu dao cho máy Hakko xịn (Hakko T12-K tip)  
120 Tay hàn 907 (thay tốt cho AT936b và AT8586 của ATTEN) (7 lổ)  
65 Tay hàn 936 (giắc cái) cho máy hàn Dadi, LK 936 (5 lổ)  
65 Tay hàn 936 (giắc đực) cho máy hàn Bozan 936 (5 kim)  
35 Ruột mỏ hàn 936 (24V)  
1250 Máy cấp nguồn LW PS-305D (30V 5A dùng sửa laptop, nặng ~6kg)  
2345 Bếp hấp chipset Kada 853A (Có tay khò + hiển thị nhiệt độ) hàng đang về  
450 Giá treo đầu khò (cùng Kada853A độ máy hàn chip đơn giản) ~2kg  
30 Đầu sạc HP 7.4x5.0 (Kim lớn)  
30 Đầu sạc HP 4.5x3.0 (Envy Kim)  
30 Đầu sạc HP 4.8x1.7 (Envy đạn)  
30 Đầu sạc Dell 7.4x5.0 (Kim lớn)  
30 Đầu sạc Dell 4.5x3.0 (Kim nhỏ) - máy đời mới  
15 Đầu sạc Dell 4.0x1.7 (Đầu nhỏ) - máy đời mới  
30 Đầu sạc Lenovo chữ nhật (USB nhỏ) máy đời mới  
dau sac lenovo chu nhat 30 Đầu sạc Lenovo chữ nhật (USB lớn) máy đời mới  
120 Đầu cấp nguồn máy Macbook (dùng sửa máy MAC)  
120 Đầu cấp nguồn máy Macbook (dùng sửa máy MAC) Magsafe2  
15 Đầu sạc Laptop Samsung (dùng cho máy cấp nguồn)  
15 Đầu sạc Laptop Sony (dùng cho máy cấp nguồn), LCD LG, Samsung  
15 Đầu sạc Toshiba 6.3x3.0  
550 Bộ vít 6 cây Sửa Apple Iphone, Ipad, Macbook  
100 Bộ đầu 10 đầu cho máy cấp nguồn đa năng.  
260 Bộ đầu 48 món cho máy cấp nguồn đa năng (nhiều đầu nhất hiện nay)  
Linh phụ kiện độ LCD đa năng, bo nạp, bo đa năng [về đầu trang]
200 LPT LCD Programmer (Bo nạp 1 đầu VGA) màu đỏ  
  200 LPT LCD Programmer 1.0 (Bo nạp 2 đầu VGA)  
1200 RT809F Tool nạp Firmware LCD đa năng chuẩn USB
Lưu / Nạp firmware Monotor LCD / Tivi LCD không cần tháo máy.
 
50 Adapter KB9012 for RT809F  
70 Adapter PIC MCU for RT809F  
15 Cây tháo vỏ LCD (Ai từng xài rồi thì không có chịu ko được)  
50 Bộ 3 cây (6 đầu) tháo vỏ LCD, IPAD, Laptop…  
30 Bo kích bo cao áp (test bo cao áp đa năng)  
75 Tool Test bóng cao áp (Bo kích + Cao áp 1 bóng)  
25 Cuộn dây cao áp Samsung 4 bóng TMS92515CT  
50 Bo cao áp LED (LED Driver) support nhiều dòng LCD  
50 Bo cao áp đa năng 1 bóng  
45 Bo cao áp đa năng 2 bóng nhỏ (10-28V) SL<=9  
40 Bo cao áp đa năng 2 bóng nhỏ (10-28V) SL>=10  
55 Bo cao áp đa năng 4 bóng (4 giắc nhỏ) 100x40mm (Nguồn 10V--28V) SL<=9  
50 Bo cao áp đa năng 4 bóng (4 giắc nhỏ) 100x40mm (Nguồn 10V--28V) SL>=10  
85 Bo nguồn LCD 5V/12V (125x60mm) Yuda, New 100%  
  60 Bo nguồn LCD 12V 4A (tạm hết hàng)  
30 Bo nguồn LCD 5V 3V3 (vào 12V) 55x35mm - LM2576, AMS1117  
25 Bo nguồn 1.25V 1.5V 1.8V 2.5V 3.3V 5V (vào 5~15V)  
100 Bo nguồn 2 bóng cao áp (New 100%)  
130 Bo nguồn 4 bóng cao áp (New 100%)  
120 Bo LCD đa năng 1280x1024 (Cable 10 cặp) cho MH 17" và 19" Vuông  
120 Bo LCD đa năng 1440x900 (Cable 8 cặp) cho 17 Wide  
120 Bo LCD đa năng 1366x768 (Cable 5 cặp) cho 18.5 Wide 15.6 Wide  
120 Bo LCD đa năng 1440x900 (Cable 10 cặp) cho 19 Wide  
120 Bo LCD đa năng 1280x800 (Cable 4 cặp) cho laptop 14.1 15.4 Wide  
85 Bo LCD đa năng MT6820 5V (Jumper không cần nạp file) 55x55mm  
85 Bo LCD đa năng MT6820 12V (Jumper không cần nạp file) 105x30mm  
100 Bo LCD đa năng RTD2025 mới có lại (số lượng ít)  
   call  Bo LCD đa năng RTD2270 (55x55mm) chip RTD2270CLW  
85 Bo LCD đa năng RTD2270 (110x50mm) chip RTD2270CLW  
bo v56 330 Bo Tivi LCD HDMI V56 T.V56.A8 (Firmware=USB)
Video hướng dẫn sử dụng - rất dễ hiểu.
 
420 Bo Tivi LCD HDMI DVB-T2 CV3463GL-X tích hợp truyền hình số mặt đất <-- Hàng mới cập nhập  
100 USB Copy bộ file Firmware V56 hoặc Firmware cần khác  
50 Remote cho Bo Tivi V56 V59  
25 Nắp che bo tivi V29 V59 hàng đang về  
50 Loa cho bo Tivi V29, V56, V59 (1 cặp = 2 Loa)  
50 Bàn phím (7 phím) kèm mắt hồng ngoại cho bo Tivi V29, V59  
15 Bàn phím (5 phím) cho bo LCD đa năng, bo test panel  
  35 Cable LPT nối dài (đầu đực - đầu cái) loại tốt  
15 Cable Film 30pin (như samsung ZIN)  
15 Cable Film 30pin (như AOC, Lenovo ZIN)  
13 Cáp 17", 19", 20", 22" (30p / 10 cặp) - FIX-30P-S8 Dual 8 LVDS Cable  
13 Cáp 18"5, 15"6 Wide (30p / 5 cặp) - FIX-30P-D8 Single 8 LVDS Cable  
13 Cáp 17"Wide (30p / 8 cặp) - FIX-30P-S6 Dual 6 LVDS Cable    
20

Cáp Laptop 14.1, 15.4Wide (30p / 4 cặp) - FIX-30P-D6 Single 6 LVDS Cable 
Dùng chung cable 8 cặp

 
13 Cáp 15" thường (20p / 5 cặp) - DF14-20P-D8 Single 8 LVDS Cable  
20 Cáp 26", 32", 37" 42" (30p/5 cặp) ---- FIX-30P-S8 LVDS Cable 
Như LC320EXN, T315XW06…
 
20 Cable DF14-S6-20 (20p / 8 cặp)  
20 Cable DF19-30P-S8 (30p / 10 cặp) lỗ kim  
20 Cable DF14-S8 30-30 (30p 10 cặp)  
20 Cable FIX-20P-D6 (20p / 4 cặp) dẹp  
20 Cable DF19-14P-D6 (14p / 4 cặp) lỗ kim nhỏ   
50 Cable LVDS cho Panel T260XVN0 V.0  
50 Cable LVDS cho Panel LTM185AT04   
50 Cable LVDS cho Panel LTM200KT07  
50 Cable LVDS cho Panel LTM201U1-L01, LM201U04  
50 Cable LVDS cho Panel V370H1, V420H1  
30 Cable VGA 2 đầu (đực - đực) Samsung ZIN (Dùng làm cable nạp bo TIVI)  
15 Cable VGA (15pin) cho bo đa năng (Loại ngắn)  
40 Cable test panel LED (dùng cho bo TEST panel LED) I-PEX 20453 40P  
40 Cable test panel LED 15.6 17.3 18.4 độ phận giải cao (8 cặp)  
5 Jack DC 12V (Dùng cho bo đa năng)  
7 Dây bẹ 8 nhỏ (Dùng câu phím LCD) dài 40cm  
15 Cable DC cho Adapter 12V thường dùng (dây máy cấp nguồn)  
35 Cable đầu kim cho sạc Dell / HP (dùng thay dây bị đứt)  
10 D-SUB15 Female-PCB (Đầu VGA gắn lên board)  
2 DC PCB (đầu DC gắn lên board)  
  35 Bóng cao áp laptop 14.0" thường
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  35 Bóng cao áp laptop 15.6" wide
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  20 Bóng cao áp LCD 17" vuông
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  30 Bóng cao áp LCD 19" vuông (chung cho 17" Wide)
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  30 Bóng cao áp LCD 18.5"wide (chung cho 19" wide)
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  40 Bóng cao áp LCD 22"wide
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
Dụng cụ làm chân chipset BGA [về đầu trang]
35 Bộ dao 6 đầu lấy keo chipset (dao lấy tem BH), dao làm điện thoại  
5 Tấm đống lót chip 15x15x1.2mm (làm chip không thể thiếu)  
tấm đồng lót chip 5 Tấm đống lót chip 15x15x1.0mm (làm chip không thể thiếu)  
  5 Tấm đống lót chip 15x15x0.8mm (làm chip không thể thiếu)  
  30 Tấm lót chip dẻo 100x100x1mm  
240 Chì bi 0.30mm (hủ  250.000 viên)  
  240 Chì bi 0.35mm (hủ  250.000 viên)  
  250 Chì bi 0.40mm (hủ  250.000 viên)  
  250 Chì bi 0.45mm (hủ  250.000 viên)  
  275 Chì bi 0.50mm (hủ  250.000 viên)  
  300 Chì bi 0.60mm (hủ  250.000 viên)  
  50 Chì bi 0.40mm (hủ  nhỏ 25.000 viên)  
  50 Chì bi 0.50mm (hủ  nhỏ 25.000 viên)  
  50 Chì bi 0.60mm (hủ  nhỏ 25.000 viên)  
  50 Chì bi 0.76mm (hủ  nhỏ 25.000 viên)  
10 Cọ quét flux  
150 Flux Kingbo RMA-218 - Mỡ làm chân chipset (Loại tốt) (còn ít call trước giùm)  
80 Flux Kingbo RMA-218 (Loại 2)  
250 Flux AMTECH NC-559-ASM-UV - Mỡ làm chipset loại tốt (Xanh nhạt)  
400 Flux AMTECH NC-559-ASM-UV - Mỡ làm chipset loại tốt (Xanh đậm)  
50 Lưới DBM, EB, FBM, GBM, HBM, IB, IBM, 945, 965, GM45, PM45…  
  50 Lưới G31, G41, H55, H61 giá mỗi lưới  
  50 Lưới HM55, HM57  
  50 Lưới HM65, HM67 mini và 80x80 đều có  
  50 Lưới CPU QF9E 0.35  
  50 Lưới CPU Atom N-N475 N450 N470 0.50mm  
  50 Lưới CPU GS45 SLB92, AF82US15W SLGFQ (thế hệ 1)  
  50 Lưới CPU i3 i5 i7-620M (Thế hệ 1)  
  50 Lưới CPU SR071 (thế hệ 2)  
  50 Lưới CPU SR00W (thế hệ 2) I3 I7-2720QM 0.45mm  
  50 Lưới CPU SR170 (thế hệ 4)  
  50 Lưới HM86 HM87 QM87 SR17E  
  50 Lưới H61 mini  
  50 Lưới AMD 218-0755034  
  50 Lưới ATI, AMD, Nvidia 026, 001, 630…giá mỗi lưới  
  50 Lưới làm chân chipset đa năng (0.50mm, 0.60mm, 0.76mm) giá 1 lưới  
  50 Lưới làm chân chipset các loại (giá mỗi 1 lưới)  
  100 Lưới làm chân socket CPU 775  
  600 Bộ 33 lưới (80x80) làm chân chipset thông dụng nhất  
  2400 Bộ 170 lưới (80x80) làm chân chipset thông dụng (~2.5Kg)  
  1400 Bộ 648 lưới mini (không cần đế) (800g)  
90 Đế kẹp chíp cho lưới mini  
  450 Đế làm chip 80x80 (xoay kẹp chip), khuông làm chân chip  
50 Bút hút chip; Nhấc chíp 939  
200 Đầu khò chip VGA - có lưới - 28x28mm  
200 Đầu khò chipset Nam - có lưới - 36x36mm (tạm hết)  
200 Đầu khò chipset Bắc - có lưới - 41x41mm (tạm hết)  
Dụng cụ đo test [về đầu trang]
650 Card Test H61 Gigabyte V1.2 (Màu đỏ)  
Card test H61 laptop Qiguan v4 490 Card Test H61 & Laptop Qiguan V4 (Màu đỏ)  
490 Card Test H61 TL460  
80 PT092C Card Test Mainboard ~ xài như PT093C giá kinh tế nhất  
Cart test mainboard PT093C   PT093C Đã hết hàng lâu rồi  
60 CPU tải giả 775  
150 Test socket 775  
60 CPU tải giả 1155  
200 Test socket 1155  
70 CPU tải giả 1150 (for H81, B85, Q85, Q87, H87, Z87, H97, Z97)  
Test socket 1150 200 Test socket 1150 (for H81, B85, Q85, Q87, H87, Z87, H97, Z97)  
Cart test main PTi8 350 PTi8 Test Laptop & PC hiển thị LCD (Bản tiếng Anh)   
Cart test main PTi8 200 PTi8 test Laptop & PC hiển thị LCD (Bản tiếng Hoa)  
Card test mainboard pti9 200 PTi9 test PC hiển thị LCD có đèn CLK  
Card test laptop 3 in 1 120 Card Test Laptop 3 in 1  
400 Card Test Laptop 5 in 1  
300 Test Khe RAM PC DDR2 DDR3  
300 Test Khe RAM Laptop DDR3  
300 Test Khe RAM Laptop DDR2  
300 Test nguồn ATX BTX ITX hiển thị LCD (tạm hết hàng)  
200 Đồng hồ Kim YX360TRe - Loại có bao nhựa  
420 Đồng hồ Kim DE-360TRn (Taiwan)  
180 Đồng hồ số Victor VC830L (~300g)  
400 Đồng hồ số Victor VC890C+ (~600g)  
650 Đồng hồ số Victor VC97 (~700g)  
800 Đồng hồ số Sanwa CD800a (Japan)  
60 Dây đo đầu nhọn (như kim may), tốt (dùng cho đồng hồ đo)  
Chipset INTEL [về đầu trang]
50 FB - NH82801FB SL7AG  
80 GB - NH82801GB SL8FX  
80 FBM - NH82801FBM SL89K (Còn chip Reball)  
110 NM10 - CG82NM10 SLGXX  
110 HBM - NH82801HBM SLA5Q  
80 HEM - NH82801HEM SLA5R (Còn chip Reball)  
110 IBM - AF82801IBM SLB8Q  
80 IEM - AF82801IEM SLB8P (Còn chip Reball)  
220 GM965 - LE82GM965 SLA5T  
pm965-le82pm965-sla5u 80 PM965 - LE82PM965 SLA5U  
290 GM45 - AC82GM45 SLB94  
220 HM57 - DB82HM57 SLGZR  
290 HM67 - DB82HM67 SLJ4N  
320 HM77 - DB82HM77 SLJ8C  
370 HM86 - DH82HM86 SR17E  
180 IUX - AM82801IUX SLB8N  
120 NM10 - CG82NM10 SLGXX  
ADP - Analog Devices [về đầu trang]
5 ADP3168  
5 ADP3180  
5 ADP3181  
5 ADP3188  
10 ADP3204  
10 ADP3205  
35 ADP3208  
25 ADP3209  
25 ADP3211  
25 ADP3212  
30 ADP3293  
5 ADP3410  
5 ADP3421  
5 ADP3806  
BQ - Texas Instruments [về đầu trang]
30 BQ24703  
30 BQ24707 = BQ07A  
40 BQ24715 = BQ715  
40 BQ24717 = PQ24717 = BQ717 = PQ717  
25 BQ24721  
30 BQ24725 = BQ725, PQ725, BQ25A  
30 BQ24726 = BQ726  
30 BQ24727 = BQ727  
45 BQ24728 = BQ728  
30 BQ24735 = BQ735  
30 BQ24737 = BQ737  
40 BQ24738 = BQ738  
30 BQ24740  
30 BQ24742  
30 BQ24745  
30 BQ24747  
25 BQ24751  
40 BQ24753  
60 BQ24760  
  BQ24762  
ISL - Internsil [về đầu trang]
10 ISL6217CVZ  
30 ISL6218CRZ  
10 ISL6218CVZ  
10 ISL6225  
10 ISL6227CAZ  
25 ISL6228HRTZ  
5 ISL6232CAZ  
30 ISL6236  
30 ISL6237 ~TPS51427 ~ RT8206B - 3V/5V SYS PWR  
45 ISL62392  
30 ISL6251AHAZ (12x2 hàng chân)  
20 ISL6251AHRZ (Vuông 7x4) Tạm hết  
30 ISL6252  
30 ISL6255AHRZ (7 x 4 = 28 chân)  
15 ISL6255HAZ    (14 x 2 = 28 chân)  
30 ISL6255HRZ (7 x 4 = 28 chân)  
40 ISL6259 (Tạm hết)  
20 ISL6260CCRZ  
30 ISL6260CRZ  
25 ISL6262ACRZ  
25 ISL6262CRZ  
20 ISL6265  
30 ISL6266AHRZ  
15 ISL6268CAZ  
35 ISL62771  
35 ISL62773  
25 ISL62881  
25 ISL62882HRTZ - Laptop CPU, GPU core  
30 ISL62883  
25 ISL6312 (Vcore PC Mainboard)  
30 ISL6322CRZ  
40 ISL6323  
30 ISL6333  
30 ISL6334CRZ (Vcore Gigabyte G31)  
30 ISL6363  
15 ISL6520 (Vram PC Mainboard) ~APW7120 ~RT9214  
15 ISL6545CBZ (Nguồn RAM Gigabyte G31)  
30 ISL6559CR  
30 ISL6561CR (Nguồn CPU mainboard PC)  
20 ISL6566 (Nguồn CPU mainboard PC)  
20 ISL88550AIRZ  
30 ISL88731AHRZ  
30 ISL88731HRZ  
40 ISL9504  
60 ISL95813H  
25 ISL95831HRTZ  
30 ISL95833  
25 ISL95835  
30 ISL95836HRTZ  
30 ISL95837  
30 ISL95838  
MAX - Maxim [về đầu trang]
30 MAX1545  
5 MAX1546A  
30 MAX1631  
5 MAX1632EAI  
5 MAX1632AEAI  
10 MAX1645B  
  call MAX17005E (Tạm hết)  
30 MAX17020 ~ RT8206B ~ Max8778  
30 MAX17021  
45 MAX17030  
45 MAX17031E  
60 MAX17077A (Trên panel Laptop và LCD)  
5 MAX1715  
5 MAX1717 (Xả máy)  
60 MAX17411  
180 MAX17435E  
60 MAX17511  
5 MAX1845EEI  
5 MAX1845ETX  
10 MAX1901E  
10 MAX1902  
5 MAX1907  
 call  MAX1908 ~ MAX8724  
10 MAX1909E ~ MAX8724  
5 MAX1987  
5 MAX1999  
15 MAX8717  
25 MAX8724  
25 MAX8725E  
30 MAX8731  
20 MAX8734  
20 MAX8736A  
15 MAX8743  
20 MAX8744E  
5 MAX8760  
20 MAX8770  
   call  MAX8778 (có thể thay = MAX17020)  
40 MAX8786  
40 MAX8796  
NCP - ON Semiconductor [về đầu trang]
15 NCP1337 = P1337  
10 NCP1203D6 = 203D6  
12 NCP1203P6 = 203P6  
30 NCP3218  
40 NCP5391  
30 NCP5392  
30 NCP5395  
25 NCP5911  
30 NCP6121  
35 NCP6131  
35 NCP6132  
30 NCP6151  
65 NCP81101A  
65 NCP81103  
RT - RichTek [về đầu trang]
45 RT8015D (J0=..)  
15 RT8105 ~ APW7120 ~ ISL6520  
40 RT8202 (DJ=AH DJ=EC)  
 call  RT8203 (~ MAX8734)  
40 RT8204  
35 RT8205A CJ=BM CJ=BK CJ=BJ CJ=AK CJ=BD <=> TPS51125  
25 RT8206A  
25 RT8206B ~ ISL6237 ~ TPS51427  
40 RT8206L  
35 RT8206M  
40 RT8207GQW (6x4=24pin) CP=  
30 RT8207L (6x4=24pin) EF=  
35 RT8207M (5X4=20pin) (J7=..)  
40 RT8208 (FF=..)  
40 RT8209A  
40 RT8209B A0=  
40 RT8223 (DS=, EP=, EQ=, 11=, 20= )   
   call  RT8237  
   call  RT8238  
40 RT8239 (JC=..)  
65 RT8240  
30 RT8800 (AP-9C)  
30 RT8802  
30 RT8841  
30 RT8857  
30 RT8859M  
50 RT8876  
50 RT8885  
15 RT9202  
15 RT9214 (IC nguồn RAM Gigabyte G31 và một số main)  
15 RT9218  
20 RT9245  
20 RT9248  
35 RT9607  
  call RTD2136R  
5 RTL8100C (LAN for PC mainboard)  
30 RTL8102E (LAN)  
50 RTM875T-531  
50 RTM875T-587  
50 ICS954511BFLF  
    ICS9LPRS511EGLF (Tạm hết)  
ST - STMicroelectronics [về đầu trang]
35 ST L6703  
35 ST L6711  
35 ST L6713A  
40 ST PM6686 ~ ISL6236 ~ MAX17020  
TPS - Texas Instruments [về đầu trang]
30 TPS51020  
30 TPS51116 - 4 hàng chân  
  20 TPS51116 - 2 hàng chân (Đang hết hàng)  
30 TPS51117 - VQFN(14) - 4 hàng chân  
20 TPS51117 - TSSOP(14) - 2 hàng chân  
35 TPS51120  
30 TPS51123 ~ RT8223  
30 TPS51124  
25 TPS51125 ~ RT8205  
40 TPS51211  
50 TPS51216  
50 TPS51217  
45 TPS51218  
50 TPS51219  
40 TPS51220  
60 TPS51221  
35 TPS51222  
35 TPS51225 - 1225C TI  
50 TPS51275 - 1275  
60 TPS51285A - 1285A  
60 TPS51285B - 1285B  
25 PS5130  - TPS5130  
35 TPS51427 ~ ISL6237 ~ RT8206B  
45 TPS51461  
50 TPS51463  
35 TPS51601  
40 TPS51610  
40 TPS51611  
60 TPS51620  
40 TPS51621  
45 TPS51622  
   call  TPS51626  
55 TPS51640  
80 TPS51650  
85 TPS51980 (Macbook thường dùng)  
ITE - ITE Tech. Inc [về đầu trang]
40 ITE IT8500E  
40 ITE IT8502E  
50 ITE IT8511TE  
40 ITE IT8512E  
50 ITE IT8517E  
150 ITE IT8517VG  
50 ITE IT8518E  
110 ITE IT8528E  
50 ITE IT8570E  
50 ITE IT8572E  
150 ITE IT8572G  
100 ITE IT8585E  
180 ITE IT8585VG  
 100 ITE IT8586E (phải nạp rom EC mới chạy)  
10 ITE IT8712F-A (IXS) for main PC  
10 ITE IT8712F-S (KXS) for main PC  
40 ITE IT8718F-S (GXS) for main PC  
60 ITE IT8752E  
50 ITE IT8772E  
   call  ITE IT8872E  
180 ITE IT8985E  
ENE [về đầu trang]
60 ENE KB3310QF-A0  
65 ENE KB3310QF-C1  
45 ENE KB3910SF-B4  
40 ENE KB3910SF-C1  
50 ENE KB3926QF-A1  
55 ENE KB3926QF-C0, KB3926QF-CO  
45 ENE KB3926QF-D2  
50 ENE KB3930QF-A1  
90 ENE KB3940Q-A1  
50 ENE KB9012QF-A3  
60 ENE KB910LQF-A1  
60 ENE KB910QF-B4  
45 ENE KB910QF-C1  
65 ENE KB926QF-A1  
40 ENE KB926QF-B1  
45 ENE KB926QF-C0, KB926QF-CO  
45 ENE KB926QF-D2  
50 ENE KB926QF-D3  
50 ENE KB926QF-E0, KB926QF-EO  
50 ENE KB930QF-A1  
NUVOTON [về đầu trang]
180 NUVOTON NPCE285PAODX (tạm hết)  
190 NUVOTON NPCE285GAODX  
50 NUVOTON NPCE781BAODX  
80 NUVOTON NPCE781CAODX  
80 NUVOTON NPCE781EAODX  
55 NUVOTON NPCE781LAODX  
50 NUVOTON NPCE783LAODX  
55 NUVOTON NPCE791LAODX  
90 NUVOTON NPCE795CAODX ----- đang hết-----  
90 NUVOTON NPCE795GAODX  
60 NUVOTON NPCE795LAODX  
60 NUVOTON NPCE795PAODX  
100 NUVOTON NPCE885GAODX  
90 NUVOTON NPCE885LAODX  
65 NUVOTON NPCE885PAODX  
130 NUVOTON NPCE985GAODX  
90 NUVOTON NPCE985LAODX  
100 NUVOTON NPCE985PAODX  
SMSC - Smart Mixed-Signal Connectivity [về đầu trang]
30 SMSC ECE5018-NU  
30 SMSC ECE5021-NU  
50 SMSC ECE5028-NU  
40 SMSC KBC1070-NU  
45 SMSC KBC1091-NU  
40 SMSC KBC1098-NU  
60 SMSC KBC1122  
60 SMSC KBC1126-NU  
20 SMSC LPC47N-254-AAQ  
60 SMSC MEC1300-NU  
60 SMSC MEC1308-NU  
60 SMSC MEC1310-NU  
70 SMSC MEC5025-NU  
50 SMSC MEC5035-NU  
50 SMSC MEC5045-LZY  
  call SMSC MEC5055-LZY  
WINBOND [về đầu trang]
40 WINBOND PC87541V-VPC  
30 WINBOND PC87570-ICC/VPC  
20 WINBOND PC97551-VPC  
45 WINBOND WPC8763LDG(tạm hết)  
50 WINBOND WPC8769LAODG  
50 WINBOND WPC8769LDG  
50 WINBOND WPCE773LAODG  
30 WINBOND WPCE775CAODG  
50 WINBOND WPCE775LAODG  
80 WINBOND WPCE776LAODG  
IC CÁC LOẠI KHÁC [về đầu trang]
15 APW7120 (Nguồn RAM, chipset mainboard PC)  
60 CD3301  
 65 D720200AF1  
 100 D9526A  
100 D95280  
15 FP6321 (Nguồn RAM PC)  
25 IRF6721 (FET nhôm cho main Lenovo và các main đời mới  
25 IRF6725 (FET nhôm cho main Lenovo và các main đời mới)  
100 uP1565P  
80 uP1589Q  
70 uP1661P  
40 uP6206AK  
130 VT1317SF  
   call SN608090 ~ ISL6237 ~ TPS51427 ~ RT8206B (dùng thay thế giùm)  
   call SN608098 ~ ISL6236 ~ PM6686 ~ MAX17020 ~ MAX17101 ~ MAX8778 (dùng thay thế giùm)  
  call SY8033  
  call SY8036  
  call SY8037  
  call SY8206  
60 SY8208BQNC SY8208B (DC-DC Regulator)  
  call SY8286  
  call SY8809  
85 IDT92HD88B (chip sound mainboard)  
HP Mainboard, COMPAQ Mainboard [về đầu trang]
900 HP Probook 4410S Intel GM  
  200 Heatsink Intel 4410s  
main hp 4420s 1000 HP Probook 4420S  
main hp 4430s 1000 HP Probook 4430S  
1400 Main HP Probook 4540S  
1400 HP 1000 2000 450 HM75 GM (VGA Share)   
1400 HP 2000 650 CQ58 HM70 GM (VGA Share)  
Main CQ40 DV4 GM45 DDR2 DDR3 900 CQ40 Intel GM45 Vga Share DDR2  
  200 Heatsink CQ40/DV4 Intel Co2 Share  
CQ42 G42 HM55 GM (AX1) - CPU i3-330/350 on 1200 CQ42 G42 HM55 GM (AX1) - CPU i3-330/350 on  
  200 Heatsink CQ42 HM55 GM/PM  
CQ43 HM55 800 CQ43 HM55  
  200 Heatsink CQ43  
CQ43 HM65 GM (646174-001) ~ hp430 ~ hp630 900 CQ43 HM65 GM (646174-001) ~ hp430 ~ hp630  
CQ50 CQ60 Intel GL40/GM45 GM 900 CQ50 CQ60 Intel GL40/GM45 GM  
CQ57 AMD 900 CQ57 AMD (653985-001)  
Main CQ57 HM65 950 CQ57 Intel Core I HM65 Share (646177-001)  
Compaq 510 610 Intel 965 GM 1100 Compaq 510 ~ 511 ~ hp610 Intel 965 GM  
Main DV2000 intel 965gm 900 DV2000 Intel 965GM  
Main DV2000 compaq v3000 amd g6150 700 DV2000, Compaq V3000 AMD G6150 (new 100%)  
  100 Heatsink dv2000 AMD G6150  
DV3 CQ35 Intel Core 2 Duo VGA nVidia 700 DV3 CQ35 Intel Core 2 Duo VGA nVidia (576795-001)  
DV4 Intel Co2 Share 1300 DV4 Intel Co2 Share  
  200 Heatsink DV4/CQ40 Intel Co2 Share  
DV4 HM55 Share 1900 DV4 HM55 Share  
DV6 Intel Co2 GM45 Share DDR2 (518433-001) 1200 DV6 Intel Co2 GM45 Share DDR2 (518433-001)  
DV6000 Compaq F500 Intel 945 GM 900 DV6000, Compaq F500 Intel 945 GM  
DV6000 Compaq F500 Intel 965 GM 1000 DV6000, Compaq F500 Intel 965 GM  
  200 Heatsink DV6000, Compaq F500 Intel  
HP 635 AMD (646982-001) 900 HP 635 AMD (646982-001)  
HP G4 HM55 GM (R12) 1400 HP G4 HM55 GM (R12)  
Main HP G4 G6 HM65 GM (DAR13JMB6C0) 1500 HP G4 G6 HM65 GM (DAR13JMB6C0)  
Dell Mainboard [về đầu trang]
Dell 3420 MH75 GM 1500 Dell 3420 MH75 GM  
Main dell 3520 1700 Dell 3520 HM75 (SLJ8F) GM ~ N5050, N5040  
Mainboard laptop dell 5420 v3460 hm77 call Dell 5420 V3460 HM77 GM (0DK0CC)  
2600 Dell 5460 I3-3xxx Share  
Main dell D630 900 Dell D630 Intel 965 GM  
900 Dell D830 Intel 965 GM  
Main dell N4010 1600 Dell N4010 HM57 GM (07NTDG) VGA share  
  200 Cable VGA N4010 Share
(Nếu main VGA rời thay main share phải thay cable)
 
Main dell N4030 i3 gm 1300 Dell N4030 I3 GM (VGA share)  
  300 Bo nguồn Dell N4030  
Main dell N4050 V1450 HM65 1200 Dell N4050 V1450 HM65 GM ~ 3420  
  1500 Dell N4110 V3450 HM67 GM (0FH09V)  
Main dell N5010 GM 1900

Dell N5010 GM (VGA Share)

 
Main dell n5050 1500 Dell N5050 GM  
Main dell N5110 V3550 1200 Dell N5110 GM/PM V3550  
Main dell 5520 2000 Dell Inspiron 5520 / Vostro 3560  
Main dell 3500 3700 HM57 1400 Dell Vostro 3500 3700 HM57 GM (OPN6M9)  
TOSHIBA Mainboard [về đầu trang]
Mainboard toshiba  C655 1300 Main Toshiba C655 HM55 GM  
Main toshiba C600 1300 Main Toshiba C600 C640 HM65 GM  
ASUS Mainboard [về đầu trang]
Main asus K42 2000 Asus K42  
Main asus k43 2000 Asus K43  
Mainboard asus K53SD 1000 Asus K53SD  
SONY Mainboard [về đầu trang]
Mainboard Sony NR MBX-182 M721 1000 Sony NR MBX-182 M721  
Main sony MBX-216 1100 Sony S MBX-216  
Mainboard sony nw mbx 223 224 1000 Sony NW MBX-204 MBX-205 MBX-217 MBX-218 GM  
mainboard sony ea eb mbx 223 224 1100 Sony EA, EB MBX-223 (Thay được cho MBX-224)  
mainboard sony cw mbx 226 1200 Sony CW MBX-226  
mainboard sony eh mbx 247 gm 950 Sony EH MBX-247 GM  
Mainboard sony eg mbx 250 gm 1800 Sony EG MBX-250 GM  
mainboard sony sve mbx 273 1500 Sony SVE MBX-273  
ACER Mainboard [về đầu trang]
mainboard Acer 4830T HM65 GM 1200 Acer 4830T HM65 GM (P4LJ0 LA-7231P)  
main acer 4736 gm ddr2 900 Acer 4736 Intel Share RAM 2 (KAL90 LA-4493P)  
mainboard acer 4745 4820T 1500 Acer 4745, 4820T (ZQ1)  
mainboard acer 4750 4752 1400 Acer 4750 4752 JE40 HR  
mainboard acer 5732 5734 E525 E725 1000 Acer 5732 5734 Emachines E525 E725  
Mainboard acer 5742 1200 Acer 5742  
LENOVO Mainboard [về đầu trang]
Mainboard lenovo g460 hm55 gm 1600 Lenovo G460 HM55 GM (LA-5751P)  
main lenovo g470 hm65 1400 Lenovo G470 HM65 GM (LA-6759P)  
CPU Intel & AMD for Laptop [về đầu trang]
  150 CPU Intel Dual Core Cache 1M / 800Mhz  
  200 CPU Intel Core 2 Duo Cache 2M / 800Mhz  
  250 CPU Intel Core 2 Duo Cache 3M / 800Mhz  
  300 CPU Intel Core 2 Duo Cache 4M / 800Mhz  
  350 CPU Intel Core i3-330, i3-350, i3-370, i3-380  
  550 CPU Intel Core i3-2328, i3-2330, i3-2350, i3-2370…  
  150 CPU AMD AMP360, AMM300  
  150 CPU AMD QL60, RM72  
  100 CPU AMD TL58, TL60, TL62  
Sạc LAPTOP & Adapter [về đầu trang]
170 Sạc Acer 19V 4.74A 90W (5.5*1.7)   
170 Sạc Asus 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)   
170 Sạc Asus 19V 2.1A 40W (2.5*0.7)   
170 Sạc Asus 19V 1.75A 33W (4.0*1.35)   
195 Sạc Dell 19.5V 4.62A 90W (7.4*5.0)   
180 Sạc Dell 19.5V 4.62A 90W (4.5*3.0) Đầu KIM nhỏ, máy đời mới  
195 Sạc Dell 19.5V 4.62A 90W (4.0*1.7) Đầu nhỏ, máy đời mới (Như 5460)  
180 Sạc HP 19V 4.74A 90W (7.4*5.0) kim   
170 Sạc HP 19V 4.74A 90W (4.75*1.65) nhỏ  (DV2000, DV6000…)  
180 Sạc HP 19.5V 3.33A 65W (4.5*3.0) kim nhỏ (HP Envy đầu KIM nhỏ)  
170 Sạc HP 19.5V 3.33A 65W (4.8*1.7) HP Envy đầu đạn nhỏ  
170 Sạc IBM 16V 4.5A 72W (5.5*2.5)  
170 Sạc Lenovo 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)  
190 Sạc Lenovo 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)   
200 Sạc Lenovo 20V 4.5A 90W (8.0*7.4) kim  
220 Sạc Lenovo 20V 4.5A 90W (USB)  
450 Sạc Macbook 60W (16.5V 3.65A)  
490 Sạc Macbook 85W (16.5V 4.6A)  
adapter zin macbook 60w magsafe2 590 Sạc Macbook 60W (16.5V 3.65A) MagSafe2  
170 Sạc Samsung 19V 4.74A (5.5*3.0)  
adapter sony 19.5v 4.7a 92w 6.4 4.4 170 Sạc Sony 19.5V 4.7A 92W (6.40*4.4)  
adapter toshiba 15v 180 Sạc Toshiba 15V 4A 60W (6.3*3.0)  
adapter toshiba 19v 4.74a 90w 5.5 2.5 170 Sạc Toshiba 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)  
adapter 5v 2a ipad china 2.5 0.8 45 Adapter 5V / 2A for iPad China (2.5x0.8mm) đầu vàng  
adapter 5v 2a ipad china 45 Adapter 5V / 2A for iPad China (3.5x1.35mm) đầu đen  
adapter 5v 2a điện thoại china micro usb 45 Adapter 5V / 2A điện thoại China Micro USB  
adapter 9v 2a ipad 2.5 0.8 đầu vàng 45 Adapter 9V / 2A for iPad China (2.5x0.8mm) đầu vàng  
Adapter 9 45 Adapter 9V / 2A for iPad China (3.5x1.35mm) đầu đen  
adapter 9v 1a modem adsl 35 Adapter 9V - 1A cho Modem, ADSL  
adapter 12v 4a lcd monitor 85 Adapter 12V 4A cho LCD monitor  
adapter 12v 2a lcd lg1943se 100 Adapter 12V 2A (Dùng cho LCD LG1943SE...)  
adapter 14v 23a lcd samsung led 130 Adapter 14V 3A (Dùng cho LCD Samsung LED...)  
Dây đầu kim cho hp dell 35 Dây đầu Kim thay cho HP/ Dell  
30 USB sound 5.1  
usb sound 7.1 50 USB sound 7.1 (Tốt)  
Màn hình LAPTOP [về đầu trang]
  900 Màn hình 10.1 LED  
  1000 Màn hình 14.0 LED  
  1000 Màn hình 14.0 LED Slim  
  1200 Màn hình 14.0 LED Slim 30 Pin  
  800 Màn hình 14.1W (1280x800) không gương  
  700 Màn hình 15.4W 1280x800 xả máy (BH 1 tháng)  
  1100 Màn hình 15.6 LED  
  1100 Màn hình 15.6 LED Slim  
  1100 Màn hình 15.6 LED Slim 30 Pin  
100 Cable nối dài LED  
150 Cable chuyển LED - LCD Wide  
35 Bo cao áp laptop đa năng (9V..20V), (5V..28V)  
30 Tụ NEC/TOKIN OE128 (Pan đặc trưng dòng Toshiba và một số dòng...)  
10 Tụ dán 330 (thay cho NEC/TOKIN)  
200 Bộ Test Panel Laptop 14.1 / 15.4 Wide (1280x800) ko adapter  
200 Bộ Test Panel LED laptop 14.0 / 15.6 Wide (1366x768) ko adapter  
Linh kiện sửa mainboard PC [về đầu trang]
20 Nút bấm của mouse vi tính (công tắc click chuột) (Bịch 10 cái)  
  50 Nút bấm chuột loại tốt OMRON (Bịch 10 cái)  
10 80N02 Mosfet mainboard PC  
70 Socket CPU 775 Tycon (Chân dán BGA)  
100 Socket CPU 1155  
20 Slot RAM PC DDR2  
30 Slot RAM PC DDR3  
Tụ 1000UF/6V3 15 Tụ 1000UF/6V3 (Bịch 10 cái) 8x12mm tụ nhỏ thay cho nguồn RAM…  
Tụ 1000UF/6V3 100 Tụ 1000UF/6V3 (Bịch 100 cái) 8x12mm tụ nhỏ thay cho nguồn RAM…  
Tụ 1000UF/6V3 25 Tụ nhôm 1500UF/6v3 (Bịch 10 cái) 10x12mm   
  200 Tụ nhôm 1500UF/6v3 (Bịch 100 cái) 10x12mm   
  20 Tụ 3300UF/6V3 (Bịch 10 cái) 10x25mm  
  150 Tụ 3300UF/6V3 (Bịch 100 cái) 10x25mm  
25 Pin CMOS (Vĩ 5 viên)  
Sp của thanh-TMH.com [về đầu trang]
  120 Keo dẫn điện (Sửa bàn phím)  
  80 Dung dịch xả gằn (Xả keo IC) - TMH  
  40 Dung dịch phá keo 502 (Keo dán sắt, Keo con voi)  
  80 Nước bảo hòa (1-2 giọt làm mát chip, hạn chế chết chip khi đóng xả chip)  
  40 Keo đen, keo trắng (thay keo đỏ) cố định chip sau khi đóng  
  120 Chì xả (phản ứng xả chì)  
Dụng cụ sửa chữa điện tử phần cứng [về đầu trang]
80 Tấm lót chống tĩnh điện (Lót bàn kỹ thuật) 40x30cm  
50 Băng keo cách nhiệt (Cuộn màu cánh gián) Khổ 20mm  
50 Băng keo cách nhiệt (Cuộn Nhôm trắng) Khổ 50mm  
50 Cây hút chì (Xám)  
100 Cây hút chì (Đen)  
10 Cây tháo IC (2 cọng thép cán nhựa)  
  30 Cuộn chì nhuyễn 0.3mm  
45 Cuộn chì nhuyễn 0.3mm Ông già Mechanic (Loại tốt)  
10 Dây rút chì  
30 Đầu dao cho AT8586 hoặc AT936, DC936, AC936... (900M-T-K)  
30 Đầu cong cho AT8586 hoặc AT936, DC936, AC936... (900M-T-I)  
50 Keo giải nhiệt màu xám (Loại ống tiêm 100g)  
80 Kềm cắt (Tốt) Made in Taiwan  
30 Kềm cắt (Thường)  
30 Kềm nhọn (Thường)  
40 Kính lúp cầm tay (có đèn LED)  
100 Kích lúp cầm tay (2 đèn LED) loại tốt dùng 3 pin AAA  
170 Kính lúp có giá đỡ và đèn neon tròn (Ko gửi EMS)  
  30 Mỡ bôi trơn cho FAN, cơ CD…(hủ 50g)  
30 Nhíp cong (Loại cứng, tốt)   
30 Nhíp nhọn (Loại cứng, tốt)   
20 Nhựa thông dẻo (hộp 150g dùng thay như thông nước)   
Dụng cụ nạp BIOS ROM [về đầu trang]
990

Máy nạp ROM MiniPro TL866 USB support +13.183 chips

Thân máy, Cable USB, CD software

Chấp nhận COD
 
1200 RT809F Tool nạp Firmware LCD đa năng chuẩn USB
Lưu / Nạp firmware Monitor LCD / Tivi LCD không cần tháo máy.
 
950 KIT nạp IT8586, IT8580 for RT809F  
150 Adapter ROM 1.8V W25Q32FW, W25Q64FW, W25Q16DWSS1GC --- Tạm hết ---  
150 Adapter 150mil SOP8 Socket 24C, 93C…(8 chân nhỏ)  
150 Adapter 200-209mil SOP8 Socket 25xx (8 chân lớn)  
350 Adapter PLCC32 to DIP32 (32 chân vuông) nhúng  
450 Adapter TSOP40/48-40/48TS  
650 Adapter TSOP48/40/32 (Cho các máy nạp ROM chuyên dụng)  
750 Adapter TSOP48/40/32 (Dành cho MiniPro) socket nhúng  
adapter_plcc44_to_dip44.jpg 450 Adapter PLCC44 to DIP44 (44 chân vuông) loại socket nhúng  
450 Adapter CNV-TSOP-EP1M32 (32 chân mini) nhúng  
450 Adapter CNV-SSOP-34 (34 chân nhuyễn) nhúng  
450 Adapter CNV-SSOP-24 (24 chân nhuyễn)  
20 Gắp vuông tháo BIOS (BIOS Extractor)  
IC NGUỒN LCD, NGUỒN ATX, LINH KIỆN ĐỘ NGUỒN [về đầu trang]
25 IC độ nguồn 5 dây
(Chỉ cần câu đủ 5 dây như DM0565R là OK)
Link hướng dẫn độ nguồn 5 dây
 
70 IC độ nguồn 5 dây công suất lớn
(dùng cho LCD 24", 32", 40", 46")
 
20 DS2501 (IC Trong Aapter Dell - Độ sạc Dell)  
20 Tụ hóa 1000UF/35V (Bịch 10 cái)  
170 Tụ hóa 1000UF/35V (Bịch 100 cái)  
15 Tụ hóa 1000UF/25V (Bịch 10 cái)  
120 Tụ hóa 1000UF/25V (Bịch 100 cái)  
20 Opto PC817 (Bịch 10 con)  
150 Opto PC817 (Bịch 100 con)  
20 TL431 (Bịch 10 con)  
150 TL431 (Bịch 100 con)  
10 Điện trở 24K 1/4W (Bịch 200 con)
3 con Nối Tụ 300V và chân 6 DM0565R
 
20

Zener 15V (Bịch 100)

Chân 3 DM0565R

 
20

Zener 5V6 (Bịch 100)

Chân 4 DM0565R

 
15

DM0565R (độ nguồn cho LCD)

Hướng dẫn độ DM0565R

 
30 K2645, K2843 MOSFET nguồn xả máy, bịch 10 con  
25 E13007 (700V/8A) xả máy, bịch 10 con  
15 KA7805 xả máy, bịch 10 con  
15 KA7812 xả máy, bịch 10 con  
15 KA7912 xả máy, bịch 10 con  
apw7142 20 APW7142 (Trên bo LCD LG W1943SE và một số dòng khác) (hàng mới có lại)  
20 D9329 - IC nguồn Samsung S22A300B 330BW  
15 FM260N, FM300N ~ Có thể thay = DM0565R  
20 FSD200  
15 LD7552BS (loại dán)  
10 LD7575PS (loại dán)  
15 P1337 (NCP1337 - 8 chân dán)  
15 203P6 (NCP1203P6 - 8 chân cắm)  
10 203D6 - NCP1203D6 (8 chân dán) - Giá tốt  
10 SG6841SZ (loại dán) - Giá tốt  
10 SG6841D (loại cắm) - Giá tốt  
10 UC3842 KA3842 - Loại cắm  
10 UC3842 KA3842 - Loại dán  
10 UC3843 KA3843 - Loại cắm  
10 UC3843 KA3843 - Loại dán  
20 VIPER12A  
20 TNY177PN  
15 TNY266  
20 TNY267P  
20 TNY268P (~TNY264/266-268) DIP-8B  
20 TNY278PN (~TNY274-280) DIP-8C (8 chân cắm)  
15 TNY279PN (~TNY274-280) DIP-8C (8 chân cắm)  
20 TOP227Y  
15 TOP246YN ~ TOP242-250  
20 TOP247YN (TOP247F) ~ TOP242-250  
20 TOP249YN  
17 TOP255EN  
20 TOP256YN  
20 TOP258YN  
20 TOP258PN  
30 C5707 (2SC5707) bịch 10 con  
10 P605 - AOP605 (Mosfet cao áp) loại cắm  
10 STM6960 (Mosfet cao áp)  
5 4606 - AO4606 (Mosfet cao áp) loại dán  
9971gd call 9971GD (Mosfet cao áp) loại cắm  
50 AS15-F  
50 AS15-G  
CHỦ TÀI KHOẢN Lê Quang Vinh
VCB: 
AGRIBANK: 
ACB:
Techcombank:
Đông Á: 
VIB:
051.100.3800.815
622.220.503.9633
7808.5589
14.021.933.169.014
010.755.7037
66470 40600 19572
Địa chỉ: Số 977 Hưng Phú, F10, Q8, Tp. HCM (Hưng Phú - Ba Đình)
Phone: 028.39 544 031 - 0966 813 811 - 01686088311 - kythuatphancung.com@gmail.com
Thời gian làm việc: 08h-17h Thứ Hai đến Thứ Bảy (Chủ Nhật alo trước)
[về đầu trang]