Báo giá Kỹ Thuật Phần Cứng
Tải báo giá (excel)
 
Click vào nhanh nhóm sp:
HÀN KHÒ CẤP NGUỒN | LK LCD | DỤNG CỤ BGA | LK ĐỘ NGUỒN| ĐO TEST | NẠP BIOS ROM |
INTEL | ADP | BQ | ISL | MAX | NCP | RT | ST | TPS | ITE | ENE | NUVOTON | SMSC | WINBOND | IC KHÁC |
MAIN HP | DELL | TOSHIBA | ASUS | SONY | ACER | LENOVO | SỬA MAIN PC | SẠC LAPTOP - ADAPTER |
Chuyển khoản & Liên hệ
Máy hàn / Máy khò / Máy cấp nguồn
16.500

Honton HT-R392 - Máy hàn chipset 2 đầu khò (Đặt hàng 7 ngày)

[Video review]

12T
1234

Deyou 8586 - Máy khò hàn 2 in 1

[Video Review]

6T
may-kho-nhiet-quick-850a 1400 Quick 850A chính hãng 6T
150 Ruột đầu dao cho máy Hakko xịn (Hakko T12-K tip) Test
120 Tay hàn 907 (thay tốt cho AT936b và AT8586 của Atten) (7 lổ) Test
65 Tay hàn 936 (giắc cái) cho máy hàn Dadi, LK 936 (5 lổ) Test
80 Tay hàn 936 (giắc đực) cho máy hàn Bozan 936 (5 kim) Test
50 Ruột máy hàn Quick 936 (24V) A1323 - Lõi sắt Test
35 Ruột mỏ hàn 936 (24V) A1322 - Lõi sứ Test
1250

Máy cấp nguồn LW PS-305D - Kèm bộ 10 đầu (30V 5A dùng sửa laptop, nặng ~6kg)

[Vedieo review]

12T
2345 Bếp hấp chipset Kada 853A (Có tay khò + hiển thị nhiệt ??) 3T
450 Giá treo đầu khò (cùng Kada853A ?? máy hàn chip đơn giản) ~2kg - Đang hết hàng Test
30 Đầu sạc HP 7.4x5.0 (Kim LỚN) Test
30 Đầu sạc HP 4.5x3.0 (Kim nhỏ) Test
30 Đầu sạc HP - 4.8x1.7 (Envy đạn) Test
30 Đầu sạc Dell 7.4x5.0 (Kim LỚN) Test
30 Đầu sạc Dell 4.5x3.0 (Kim nhỏ) - máy đời mới Test
15 Đầu sạc Dell 4.0x1.7 (Đầu nhỏ) - Máy đời mới như Dell 5460, 5470... Test
30 Đầu sạc Lenovo chữ nhật (USB nhỏ thế hệ 2) máy đời mới Test
dau sac lenovo chu nhat 30 Đầu sạc Lenovo chữ nhật (USB lớn) Test
120 Đầu cấp nguồn máy Macbook (dùng sửa máy MAC) Test
120 Đầu cấp nguồn máy Macbook (dùng sửa máy MAC) Magsafe2 Test
15 Đầu sạc Laptop Samsung (dùng cho máy cấp nguồn) Test
15 Đầu sạc Laptop Sony (dùng cho máy cấp nguồn), LCD LG, Samsung Test
15 Đầu sạc Toshiba 6.3x3.0 Test
550 Bô vít 6 cây Sửa Apple, Iphone, Ipad, Macbook Test
100 Bộ 10 đầu cho máy cấp nguồn đa năng. Test
260 Bộ đầu 48 món cho máy cấp nguồn đa năng (nhiều đầu nhất hiện nay) Test
Linh phụ kiện LCD đa năng, bo nạp, bo đa năng [Về đầu trang]
200 LPT LCD Programmer (Bo nạp 1 đầu VGA) Test
  200 LPT LCD Programmer 1.0 (Bo nạp 2 đầu VGA) Test
1200 RT809F Tool nạp Firmware LCD đa năng chuẩn USB
Lưu / Nạp firmware Monotor LCD / Tivi LCD không cần tháo máy.
3T
50 PCB KB9012 for RT809F  
70 Adapter PIC MCU for RT809F  
15 Cây tháo vỏ LCD, Iphone, Ipad, Laptop... - Đang hết hàng  
50 Bộ 3 cây (6 đầu) tháo vỏ LCD, IPAD, Laptop…  
30 Bo kích bo cao áp (test bo cao áp đa năng)  
75 Tool Test bóng cao áp (Bo kích + Cao áp 1 bóng)  
25 Cuộn dây cao áp Samsung 4 bóng TMS92515CT  
50 Bo cao áp LED (LED Driver) support nhiều dòng LCD  
50 Bo cao áp đa năng 1 bóng  
45 Bo cao áp đa năng 2 bóng (10-28V) SL<=9  
40 Bo cao áp đa năng 2 bóng (10-28V) SL>=10  
55 Bo cao áp đa năng 4 bóng (4 giắc nhỏ) 100x40mm (Nguồn 10V--28V) SL<=9  
50 Bo cao áp đa năng 4 bóng (4 giác nhỏ) 100x40mm (Nguồn 10V--28V) SL>=10  
85 Bo nguồn LCD 5V/12V (125x60mm), New 100%  
  60 Bo nguồn LCD 12V 4A  
30 Bo nguồn LCD 5V 3V3 (vào 12V) 55x35mm - LM2576, AMS1117  
15 Bo nguồn 1.25V 1.5V 1.8V 2.5V 3.3V 5V (vào 5~15V)  
100 Bo nguồn 2 bóng cao áp (New 100%)  
130 Bo nguồn 4 bóng cao áp (New 100%)  
120 Bo LCD đa năng 1280x1024 (Cable 10 cặp) cho màn hình 17" và 19" Vuông Test
120 Bo LCD da năng 1440x900 (Cable 8 cặp) cho 17 Wide Test
120 Bo LCD đa năng 1366x768 (Cable 5 c?p) cho 18.5 Wide 15.6 Wide Test
120 Bo LCD đa năng 1440x900 (Cable 10 cặp) cho 19 Wide Test
120 Bo LCD đa năng 1280x800 (Cable 4 cặp) cho laptop 14.1 15.4 Wide Test
85 Bo LCD đa năng MT6820 5V (Jumper không cần nạp file) 55x55mm Test
85 Bo LCD đa năng MT6820 12V (Jumper không cần nạp file) 105x30mm

[ Video review]

Test
85 Bo LCD đa năng RTD2270 (110x50mm) chip RTD2270CLW

[ Video review]
Test
bo v56 330 T.V56.A8 bo tivi LCD LED HDMI đa năng, chip V56, nạp Firmware = USB, support NTFS, FLAC

[ Video review ]

Test
420 Bo Tivi LCD HDMI DVB-T2 CV3463GL-X tích hợp truyền hình số mặt đất <-- Hàng mới cập nhật  
100 USB Copy bộ file Firmware V56 hoặc Firmware cần khác  
50 Remote cho Bo Tivi V56 V59  
25 Nắp che bo tivi V29 V59  
50 Loa cho bo Tivi V29, V56, V59 (1 cặp = 2 Loa)  
50 Bàn phím (7 phím) kèm mắt hồng ngoại cho bo Tivi V29, V59  
15 Bàn phím (5 phím) cho bo LCD đa năng, bo test panel  
  35 Cable LPT nối dài (đầu đực - đầu cái) loại tốt  
15 Cable Film 30pin (như samsung ZIN)  
15 Cable Film 30pin (như AOC, Lenovo ZIN)  
13 Cáp 17", 19", 20", 22" (30p / 10 cặp) - FIX-30P-S8 Dual 8 LVDS Cable  
13 Cáp 18"5, 15"6 Wide (30p / 5 cặp) - FIX-30P-D8 Single 8 LVDS Cable  
13 Cáp 17"Wide (30p / 8 cặp) - FIX-30P-S6 Dual 6 LVDS Cable    
20

Cáp Laptop 14.1, 15.4Wide (30p / 4 cặp) - FIX-30P-D6 Single 6 LVDS Cable 
Dùng chung cable 8 c?p

 
13 Cáp 15" thường (20p / 5 cặp) - DF14-20P-D8 Single 8 LVDS Cable  
20 Cáp 26", 32", 37" 42" (30p/5 c?p) ---- FIX-30P-S8 LVDS Cable 
Như LC320EXN, T315XW06…
 
20 Cable DF14-S6-20 (20p / 8 cặp)  
20 Cable DF19-30P-S8 (30p / 10 cặp) lỗ kim  
20 Cable DF14-S8 30-30 (30p 10 cặp)  
20 Cable FIX-20P-D6 (20p / 4 cặp) dẹp  
20 Cable DF19-14P-D6 (14p / 4 cặp) lỗ kim nhỏ   
50 Cable LVDS cho Panel T260XVN0 V.0  
50 Cable LVDS cho Panel LTM185AT04   
50 Cable LVDS cho Panel LTM200KT07  
50 Cable LVDS cho Panel LTM201U1-L01, LM201U04  
50 Cable LVDS cho Panel V370H1, V420H1  
30 Cable VGA 2 đầu (đực - đực) Samsung ZIN (Dùng làm cable nạp bo TIVI)  
15 Cable VGA (15pin) cho bo đa năng (Loại ngắn)  
40 Cable test panel LED (dùng cho bo TEST panel LED) I-PEX 20453 40P  
40 Cable test panel LED 15.6 17.3 18.4 ?? phân giải cao (8 cặp)  
5 Jack DC 12V (Dùng cho bo đa năng)  
7 Dây bẹ 8 nhỏ (Dùng câu phím LCD) dài 40cm  
15 Cable DC cho Adapter 12V thường dùng (dây máy cấp nguồn)  
35 Cable đầu kim cho sạc Dell / HP (dùng thay dây bị đứt)  
10 D-SUB15 Female-PCB (đầu VGA g?n lên board)  
2 DC PCB (đầu DC gắn lên board)  
  35 Bóng cao áp laptop 14.0" thường
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  35 Bóng cao áp laptop 15.6" wide
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  20 Bóng cao áp LCD 17" vuông
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  30 Bóng cao áp LCD 19" vuông (chung cho 17" Wide)
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  30 Bóng cao áp LCD 18.5"wide (chung cho 19" wide)
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
  40 Bóng cao áp LCD 22"wide
Chỉ gửi xa từ 10 bóng trở lên mỗi loại
 
Dụng cụ làm chân chipset BGA [về đầu trang]
35 Bộ dao 6 đầu lấy keo chipset (dao lấy tem BH), dao làm điện thoại  
5 Tấm đồng lót chip 15x15x1.2mm (làm chip không thể thiếu)  
t?m ??ng lót chip 5 Tấm đồng lót chip 15x15x1.0mm (làm chip không thể thiếu)  
  5 Tấm đồng lót chip 15x15x0.8mm (làm chip không thể thiếu)  
  30 Tấm lót chip dẻo 100x100x1mm  
240 Chì bi 0.30mm (Hộp 250.000 viên)  
  240 Chì bi 0.35mm (Hộp 250.000 viên)  
  250 Chì bi 0.40mm (Hộp 250.000 viên)  
  250 Chì bi 0.45mm (Hộp 250.000 viên)  
  275 Chì bi 0.50mm (Hộp 250.000 viên)  
  300 Chì bi 0.60mm (Hộp 250.000 viên)  
  50 Chì bi 0.40mm (Hộp nh? 25.000 viên)  
  50 Chì bi 0.50mm (Hộp nh? 25.000 viên)  
  50 Chì bi 0.60mm (Hộp nh? 25.000 viên) Test
  50 Chì bi 0.76mm (Hộp nh? 25.000 viên) Test
10 Cọ quét flux Test
150 Flux Kingbo RMA-218 - Mỡ làm chân chipset (Loại tốt)
Hàng về rất nhiều
Test
80 Flux Kingbo RMA-218 (Loại 2) Test
250 Flux AMTECH NC-559-ASM-UV
Mỡ làm chipset loại tốt
Đang hết hàng
Test
400 Flux AMTECH NC-559-ASM-UV
Mỡ làm chipset loại tốt
Test
50 Lưới DBM, EB, FBM, GBM, HBM, IB, IBM, 945, 965, GM45, PM45… Test
  50 Lưới G31, G41, H55, H61 giá mỗi lưới Test
  50 Lưới HM55, HM57 Test
  50 Lưới HM65, HM67 mini và 80x80 đều có Test
50 QF9EES Lưới làm chân CPU thế hệ 3 - 0.35mm Test
  50 Lưới CPU Atom N-N475 N450 N470 0.50mm Test
  50 Lưới CPU GS45 SLB92, AF82US15W SLGFQ (thế hệ 1)  
  50 Lướii CPU i3 i5 i7-620M (Thế hệ 1)  
50 Lưới CPU SR071 (th? h? 2) Test
50 SR00W lưới làm chân CPU thế hệ 2 - 0.45mm Test
50 SR170 - Lưới làm chân CPU dán thế hệ 4 - 0.4mm Test
100 SR2FQ - Lưới làm chân CPU dán thế hệ 6 - 0.48mm Test
100 SR2EZ - Lưới làm chân CPU dán thế hệ 6 - 0.43mm Test
  50 Lưới HM86 HM87 QM87 SR17E  
  50 Lưới H61 mini  
  50 Lưới AMD 218-0755034  
  50 Lưới ATI, AMD, Nvidia 026, 001, 630…giá mỗi lưới  
  50 Lưới làm chân chipset ?a n?ng (0.50mm, 0.60mm, 0.76mm) giá 1 lưới  
  50 Lưới làm chân chipset các loại (giá mỗi 1 lưới)  
50 Lưới làm chân socket CPU 775 Test
567 Bộ 33 lưới (80x80mm) làm chân chipset thông dụng Test
2345 Bộ 170 lưới (80x80mm) làm chân chipset thông dụng (~2.5Kg) Test
1234 Bộ 648 lưới mini (không cần đế) (Nặng 800 gram) Test
90 Đế kẹp chíp cho lưới mini Test
450 Đế làm chip 80x80 (xoay kẹp chip), khuông làm chân chip (Diagonal reball Station) Test
50 Bút hút chip; Nh?c chíp 939  
200 Đầu khò chip VGA - có lưới - 28x28mm Test
200 Đầu khò chipset Nam / Bắc - có lưới - 36x36mm Test
200 ??u khò chipset Nam / Bắc - có lưới - 41x41mm (tạm hết)  
Dụng cụ Đo test [về đầu trang]
650 Card Test H61 Gigabyte V1.2 (Màu ??)

Chuyên tr? dòng main Gigabyte H61 H81...

Test
Card test H61 laptop Qiguan v4 490 Card Test H61 & Laptop Qiguan V4 (Màu ??)  
390 TL460s Plus - Card Test H61 H81 - Thông dụng nhất hiện nay (Có 3 màu Đỏ / đen / trắng)

Hàng vừa về lại ngày 12/10/2017

Test
60 CPU tải giả 775  
150 Test socket 775  
60 CPU t?i gi? 1155 Test
200 Test socket 1155 Test
70 CPU t?i gi? 1150 (for H81, B85, Q85, Q87, H87, Z87, H97, Z97)  
Test socket 1150 200 Test socket 1150 (for H81, B85, Q85, Q87, H87, Z87, H97, Z97)  
Cart test main PTi8 350 PTi8 Test Laptop & PC hi?n th? LCD (B?n ti?ng Anh)   
Cart test main PTi8 200 PTi8 test Laptop & PC hi?n th? LCD (B?n ti?ng Hoa)  
Card test mainboard pti9 200 PTi9 test PC hi?n th? LCD có ?èn CLK  
Card test laptop 3 in 1 120 Card Test Laptop 3 in 1  
400 Card Test Laptop 5 in 1  
300 Test Khe RAM PC DDR2 DDR3  
300 Test Khe RAM Laptop DDR3  
300 Test Khe RAM Laptop DDR2  
250 Test ngu?n ATX BTX ITX hi?n th? LCD

[ Video review ]

Test
200 ??ng h? Kim YX360TRe - Lo?i có bao nh?a  
420 ??ng h? Kim DE-360TRn (Taiwan)  
180 Victor VC830L - ??ng h? s? (~300g)

[ Video review ]

Test
280 Victor VC921 - ??ng h? s? v?n n?ng b? túi - Có ?o T? và T?n s? (N?ng ~300g)

[ Video review ]

Test
400 ??ng h? s? Victor VC890C+ (~600g)?ang h?t hàng Test
650 ??ng h? s? Victor VC97 (~700g)

[ Video review ]

Test
800 ??ng h? s? Sanwa CD800a (Japan)  
60 Dây đo đầu nhọn (như kim may), tốt (dùng cho đồng hồ đo)  
Chipset INTEL [về đầu trang]
50 FB - NH82801FB SL7AG Test
80 GB - NH82801GB SL8FX -
Ngày 15/10/2017: Hàng v? l?i nhi?u nha
Test
80 FBM - NH82801FBM SL89K (Còn chip Reball) Test
110 NM10 - CG82NM10 SLGXX Test
110 HBM - NH82801HBM SLA5Q  
80 HEM - NH82801HEM SLA5R (Còn chip Reball)  
110 IBM - AF82801IBM SLB8Q  
80 IEM - AF82801IEM SLB8P (Còn chip Reball)  
220 GM965 - LE82GM965 SLA5T  
pm965-le82pm965-sla5u 80 PM965 - LE82PM965 SLA5U  
290 GM45 - AC82GM45 SLB94  
250 HM57 - DB82HM57 SLGZR Test
300 HM67 - DB82HM67 SLJ4N  
320 HM77 - DB82HM77 SLJ8C  
370 HM86 - DH82HM86 SR17E  
180 IUX - AM82801IUX SLB8N  
120 NM10 - CG82NM10 SLGXX  
ADP - Analog Devices [về đầu trang]
5 ADP3168  
5 ADP3180  
5 ADP3181  
5 ADP3188  
10 ADP3204  
10 ADP3205  
35 ADP3208  
25 ADP3209  
25 ADP3211  
25 ADP3212  
30 ADP3293  
5 ADP3410  
5 ADP3421  
5 ADP3806  
BQ - Texas Instruments [về đầu trang]
30 BQ24703  
30 BQ24707 = BQ07A  
40 BQ24715 = BQ715  
40 BQ24717 = PQ24717 = BQ717 = PQ717  
25 BQ24721  
30 BQ24725 = BQ725, PQ725, BQ25A  
30 BQ24726 = BQ726  
30 BQ24727 = BQ727  
45 BQ24728 = BQ728  
30 BQ24735 = BQ735  
30 BQ24737 = BQ737  
40 BQ24738 = BQ738  
30 BQ24740  
30 BQ24742  
30 BQ24745  
30 BQ24747  
25 BQ24751  
40 BQ24753  
60 BQ24760  
  BQ24762  
ISL - Internsil [về đầu trang]
10 ISL6217CVZ  
30 ISL6218CRZ  
10 ISL6218CVZ  
10 ISL6225  
10 ISL6227CAZ  
25 ISL6228HRTZ  
5 ISL6232CAZ  
30 ISL6236  
30 ISL6237 ~TPS51427 ~ RT8206B - 3V/5V SYS PWR  
45 ISL62392  
30 ISL6251AHAZ (12x2 hàng chân)  
20 ISL6251AHRZ (Vuông 7x4) T?m h?t  
30 ISL6252  
30 ISL6255AHRZ (7 x 4 = 28 chân)  
15 ISL6255HAZ    (14 x 2 = 28 chân)  
30 ISL6255HRZ (7 x 4 = 28 chân)  
40 ISL6259 (T?m h?t)  
20 ISL6260CCRZ  
30 ISL6260CRZ  
25 ISL6262ACRZ  
25 ISL6262CRZ  
20 ISL6265  
30 ISL6266AHRZ  
15 ISL6268CAZ  
35 ISL62771  
35 ISL62773  
25 ISL62881  
25 ISL62882HRTZ - Laptop CPU, GPU core  
30 ISL62883  
25 ISL6312 (Vcore PC Mainboard)  
30 ISL6322CRZ  
40 ISL6323  
30 ISL6333  
30 ISL6334CRZ (Vcore Gigabyte G31)  
30 ISL6363  
15 ISL6520 (Vram PC Mainboard) ~APW7120 ~RT9214  
15 ISL6545CBZ (Ngu?n RAM Gigabyte G31)  
30 ISL6559CR  
30 ISL6561CR (Ngu?n CPU mainboard PC)  
20 ISL6566 (Ngu?n CPU mainboard PC)  
20 ISL88550AIRZ  
30 ISL88731AHRZ  
30 ISL88731HRZ  
40 ISL9504  
50 ISL9520HRTZ Test
60 ISL95813H  
25 ISL95831HRTZ  
30 ISL95833  
25 ISL95835  
30 ISL95836HRTZ  
30 ISL95837  
30 ISL95838  
MAX - Maxim [về đầu trang]
30 MAX1545  
5 MAX1546A  
30 MAX1631  
5 MAX1632EAI  
5 MAX1632AEAI  
10 MAX1645B  
  call MAX17005E (T?m h?t)  
30 MAX17020 ~ RT8206B ~ Max8778  
30 MAX17021  
45 MAX17030  
45 MAX17031E  
60 MAX17077A (Trên panel Laptop và LCD)  
5 MAX1715  
5 MAX1717 (X? máy)  
60 MAX17411  
180 MAX17435E  
60 MAX17511  
5 MAX1845EEI  
5 MAX1845ETX  
10 MAX1901E  
10 MAX1902  
5 MAX1907  
 call  MAX1908 ~ MAX8724  
10 MAX1909E ~ MAX8724  
5 MAX1987  
5 MAX1999  
15 MAX8717  
25 MAX8724  
25 MAX8725E  
30 MAX8731  
20 MAX8734  
20 MAX8736A  
15 MAX8743  
20 MAX8744E  
5 MAX8760  
20 MAX8770  
   call  MAX8778 (có th? thay = MAX17020)  
40 MAX8786  
40 MAX8796  
NCP - ON Semiconductor [về đầu trang]
15 NCP1337 = P1337  
10 NCP1203D6 = 203D6  
12 NCP1203P6 = 203P6  
30 NCP3218  
40 NCP5391  
30 NCP5392  
30 NCP5395  
25 NCP5911  
30 NCP6121  
35 NCP6131  
35 NCP6132  
30 NCP6151  
65 NCP81101A  
65 NCP81103  
RT - RichTek [về đầu trang]
45 RT8015D (J0=..)  
15 RT8105 ~ APW7120 ~ ISL6520  
40 RT8202 (DJ=AH DJ=EC)  
 call  RT8203 (~ MAX8734)  
40 RT8204  
35 RT8205A CJ=BM CJ=BK CJ=BJ CJ=AK CJ=BD <=> TPS51125  
25 RT8206A  
25 RT8206B ~ ISL6237 ~ TPS51427  
40 RT8206L  
35 RT8206M  
40 RT8207GQW (6x4=24pin) CP=  
30 RT8207L (6x4=24pin) EF=  
35 RT8207M (5X4=20pin) (J7=..)  
40 RT8208 (FF=..)  
40 RT8209A  
40 RT8209B A0=  
40 RT8223 (DS=, EP=, EQ=, 11=, 20= )   
45 RT8237C RT8237D Z3 Test
45 RT8238A CPQ Test
40 RT8239 (JC=..)  
65 RT8240  
30 RT8800 (AP-9C)  
30 RT8802  
30 RT8841  
30 RT8857  
30 RT8859M  
50 RT8876  
50 RT8885  
15 RT9202  
15 RT9214 (IC ngu?n RAM Gigabyte G31 và m?t s? main)  
15 RT9218  
20 RT9245  
20 RT9248  
35 RT9607  
65 RT9971A Test
  call RTD2136R  
5 RTL8100C (LAN for PC mainboard)  
30 RTL8102E (LAN)  
50 RTM875T-531  
50 RTM875T-587 Test
50 ICS954511BFLF  
50 ICS9LPRS511EGLF 9LPRS511EGLF Test
ST - STMicroelectronics [về đầu trang]
35 ST L6703  
35 ST L6711  
35 ST L6713A  
40 ST PM6686 ~ ISL6236 ~ MAX17020  
TPS - Texas Instruments [về đầu trang]
30 TPS51020  
30 TPS51116 - 4 hàng chân  
  20 TPS51116 - 2 hàng chân (?ang h?t hàng)  
30 TPS51117 - VQFN(14) - 4 hàng chân  
20 TPS51117 - TSSOP(14) - 2 hàng chân  
35 TPS51120  
30 TPS51123 ~ RT8223  
30 TPS51124  
25 TPS51125 ~ RT8205  
40 TPS51211  
50 TPS51216  
50 TPS51217  
45 TPS51218  
50 TPS51219  
40 TPS51220  
60 TPS51221  
35 TPS51222  
35 TPS51225 - 1225C TI  
50 TPS51275 - 1275  
60 TPS51285A - 1285A  
60 TPS51285B - 1285B  
25 PS5130  - TPS5130  
35 TPS51427 ~ ISL6237 ~ RT8206B  
45 TPS51461  
50 TPS51463  
35 TPS51601  
40 TPS51610  
40 TPS51611  
60 TPS51620  
40 TPS51621  
45 TPS51622  
   call  TPS51626  
55 TPS51640  
80 TPS51650  
85 TPS51980 (Macbook th??ng dùng)  
ITE - ITE Tech. Inc [về đầu trang]
40 ITE IT8500E  
40 ITE IT8502E  
50 ITE IT8511TE  
40 ITE IT8512E EXO, EXA, EXS, EXT, DXO, DXT, DXA, CXT, CXO, JXS Test
50 ITE IT8517E  
150 ITE IT8517VG  
50 ITE IT8518E BXS, CXS, CXA, HXA, HXS Test
150 ITE IT8518G
Hàng m?i v? ngày 15/10/2017
Test
110 ITE IT8528E AXA, AXS, FXA, FXS, EXS, EXA Test
50 ITE IT8570E AXA, AXS Test
50 ITE IT8572E AXA, AXS Test
150 ITE IT8572G  
100 ITE IT8585E  
180 ITE IT8585VG  
 100 ITE IT8586E (ph?i n?p rom EC m?i ch?y)  
10 ITE IT8712F-A (IXS) for main PC  
10 ITE IT8712F-S (KXS) for main PC  
40 ITE IT8718F-S (GXS) for main PC  
60 ITE IT8752E  
50 ITE IT8772E  
   call  ITE IT8872E  
180 ITE IT8985E  
ENE [về đầu trang]
60 ENE KB3310QF-A0  
65 ENE KB3310QF-C1  
45 ENE KB3910SF-B4  
40 ENE KB3910SF-C1  
50 ENE KB3926QF-A1  
55 ENE KB3926QF-C0, KB3926QF-CO  
45 ENE KB3926QF-D2  
50 ENE KB3930QF-A1  
90 ENE KB3940Q-A1  
50 ENE KB9012QF-A3  
150 ENE KB9018QF-A3 Test
60 ENE KB910LQF-A1  
60 ENE KB910QF-B4 Test
45 ENE KB910QF-C1  
65 ENE KB926QF-A1  
40 ENE KB926QF-B1  
45 ENE KB926QF-C0, KB926QF-CO  
45 ENE KB926QF-D2  
50 ENE KB926QF-D3  
50 ENE KB926QF-E0, KB926QF-EO  
50 ENE KB930QF-A1  
NUVOTON [về đầu trang]
180 NUVOTON NPCE285PAODX NPCE285PA0DX Test
190 NUVOTON NPCE285GAODX  
50 NUVOTON NPCE781BAODX  
80 NUVOTON NPCE781CAODX  
80 NUVOTON NPCE781EAODX  
55 NUVOTON NPCE781LAODX  
50 NUVOTON NPCE783LAODX  
55 NUVOTON NPCE791LAODX  
90 NUVOTON NPCE795CAODX Test
90 NUVOTON NPCE795GAODX  
60 NUVOTON NPCE795LAODX  
60 NUVOTON NPCE795PAODX  
100 NUVOTON NPCE885GAODX  
90 NUVOTON NPCE885LAODX  
65 NUVOTON NPCE885PAODX  
130 NUVOTON NPCE985GAODX  
90 NUVOTON NPCE985LAODX  
100 NUVOTON NPCE985PAODX  
SMSC - Smart Mixed-Signal Connectivity [về đầu trang]
30 SMSC ECE5018-NU  
30 SMSC ECE5021-NU  
50 SMSC ECE5028-NU  
40 SMSC KBC1070-NU  
45 SMSC KBC1091-NU  
40 SMSC KBC1098-NU  
60 SMSC KBC1122  
60 SMSC KBC1126-NU  
20 SMSC LPC47N-254-AAQ  
60 SMSC MEC1300-NU  
60 SMSC MEC1308-NU  
60 SMSC MEC1310-NU  
70 SMSC MEC5025-NU  
50 SMSC MEC5035-NU  
50 SMSC MEC5045-LZY  
65 SMSC ECE5048-LZY Test
65 SMSC MEC5055-LZY Test
WINBOND [về đầu trang]
40 WINBOND PC87541V-VPC  
30 WINBOND PC87570-ICC/VPC  
20 WINBOND PC97551-VPC  
45 WINBOND WPC8763LDG(t?m h?t)  
50 WINBOND WPC8769LAODG  
50 WINBOND WPC8769LDG  
50 WINBOND WPCE773LAODG  
30 WINBOND WPCE775CAODG  
50 WINBOND WPCE775LAODG  
80 WINBOND WPCE776LAODG  
IC CÁC LOẠI KHÁC [về đầu trang]
15 APW7120 (Ngu?n RAM, chipset mainboard PC)  
60 CD3301  
 65 D720200AF1  
 100 D9526A  
100 D95280  
100 ETA6003 Test
15 FP6321 (Ngu?n RAM PC)  
25 IRF6721 (FET nhôm cho main Lenovo và các main ??i m?i  
25 IRF6725 (FET nhôm cho main Lenovo và các main ??i m?i)  
65 NB671 AEAE Test
100 uP1565P  
80 uP1589Q  
70 uP1661P  
40 uP6206AK  
130 VT1317SF  
   call SN608090 ~ ISL6237 ~ TPS51427 ~ RT8206B (dùng thay th? giùm)  
   call SN608098 ~ ISL6236 ~ PM6686 ~ MAX17020 ~ MAX17101 ~ MAX8778 (dùng thay th? giùm)  
  call SY8033  
  call SY8036  
  call SY8037  
  call SY8206  
60 SY8208BQNC SY8208B (DC-DC Regulator)  
  call SY8286  
  call SY8809  
85 IDT92HD88B (chip sound mainboard)  
HP Mainboard, Compaq Mainboard [về đầu trang]
900 HP Probook 4410S Intel GM 1Th
  200 Heatsink Intel 4410s 1Th
1400 Main HP Probook 4540S 1Th
1400 HP 1000 2000 450 HM75 GM (VGA Share) 1Th
1400 HP 2000 650 CQ58 HM70 GM (VGA Share) 1Th
CQ43 HM55 800 CQ43 HM55 1Th
  100 Heatsink CQ43 Test
900 CQ43 HM65 GM (646174-001) ~ hp430 ~ hp630 1Th
800 CQ50 CQ60 Intel GL40/GM45 GM 1Th
CQ57 AMD 900 CQ57 AMD (653985-001)  
Main CQ57 HM65 950 CQ57 Intel Core I HM65 Share (646177-001)  
Compaq 510 610 Intel 965 GM 1100 Compaq 510 ~ 511 ~ hp610 Intel 965 GM 1Th
800 HP Pavilion DV2000, Compaq V3000 Intel 965GM 1Th
500 DV2000, Compaq V3000 AMD G6150 (new 100%) 1Th
  100 Heatsink dv2000 AMD G6150 1Th
DV3 CQ35 Intel Core 2 Duo VGA nVidia 700 DV3 CQ35 Intel Core 2 Duo VGA nVidia (576795-001) 1Th
800 DV4, CQ40 Intel Co2 Share 1Th
  100 Heatsink DV4/CQ40 Intel Co2 Share 1Th
1300 DV4 HM55 Core i3 i5 Share 1Th
800 DV6 Intel Co2 GM45 Share DDR2 (518433-001) 1Th
700 DV6000, Compaq F500 Intel 945 GM 1Th
800 DV6000, Compaq F500 Intel 965 GM 1Th
  100 Heatsink DV6000, Compaq F500 Intel 1Th
HP 635 AMD (646982-001) 900 HP 635 AMD (646982-001) 1Th
HP G4 HM55 GM (R12) 1400 HP G4 HM55 GM (R12) 1Th
Main HP G4 G6 HM65 GM (DAR13JMB6C0) 1500 HP G4 G6 HM65 GM (DAR13JMB6C0) 1Th
Dell Mainboard [về đầu trang]
1400 Dell 3420 2420 MH75 GM 1Th
2200 Dell 5460 I3-3xxx Share 1Th
Main dell D630 800 Dell D630 Intel 965 GM 1Th
800 Dell D830 Intel 965 GM 1Th
Main dell N4050 V1450 HM65 1100 Dell N4050 V1450 HM65 GM ~ 3420 1Th
1200 Dell N4110 V3450 HM67 GM (0FH09V) 1Th
1200 Dell N5050 GM - ~N3520 1Th
1100 Dell N5110 GM/PM V3550 1Th
1000 Dell Vostro 3500 3700 HM57 GM (OPN6M9) 1Th
ASUS Mainboard [về đầu trang]
Main Asus K53SD 800 Asus K53SD 1Th
SONY Mainboard [về đầu trang]
Main sony MBX-216 1100 Sony S MBX-216 1Th
Mainboard sony nw mbx 223 224 1000 Sony NW MBX-204 MBX-205 MBX-217 MBX-218 GM 1Th
mainboard sony eh mbx 247 gm 800 Sony EH MBX-247 GM 1Th
Mainboard sony eg mbx 250 gm 1800 Sony EG MBX-250 GM 1Th
mainboard sony sve mbx 273 1500 Sony SVE MBX-273 1Th
ACER Mainboard [về đầu trang]
main acer 4736 gm ddr2 800 Acer 4736 Intel Share RAM 2 (KAL90 LA-4493P) 1Th
mainboard acer 4750 4752 1300 Acer Aspire 4750 4752 (JE40 HR) 1Th
800 Acer 5732 5734 Emachines E525 E725 1Th
1000 Acer Aspire 5742 (LA-6582) 1Th
LENOVO Mainboard [về đầu trang]
Mainboard lenovo g460 hm55 gm 1600 Lenovo G460 HM55 GM (LA-5751P)  
main lenovo g470 hm65 1400 Lenovo G470 HM65 GM (LA-6759P)  
CPU Intel & AMD for Laptop [về đầu trang]
  150 CPU Intel Dual Core Cache 1M / 800Mhz  
  200 CPU Intel Core 2 Duo Cache 2M / 800Mhz  
  250 CPU Intel Core 2 Duo Cache 3M / 800Mhz  
  300 CPU Intel Core 2 Duo Cache 4M / 800Mhz  
  350 CPU Intel Core i3-330, i3-350, i3-370, i3-380  
  550 CPU Intel Core i3-2328, i3-2330, i3-2350, i3-2370…  
  150 CPU AMD AMP360, AMM300  
  150 CPU AMD QL60, RM72  
  100 CPU AMD TL58, TL60, TL62  
Sạc LAPTOP & Adapter [về đầu trang]
170 S?c Acer 19V 4.74A 90W (5.5*1.7)   
170 S?c Asus 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)   
170 S?c Asus 19V 2.1A 40W (2.5*0.7)   
170 S?c Asus 19V 1.75A 33W (4.0*1.35)   
195 S?c Dell 19.5V 4.62A 90W (7.4*5.0)   
180 S?c Dell 19.5V 4.62A 90W (4.5*3.0) ??u KIM nh?, máy ??i m?i  
195 S?c Dell 19.5V 4.62A 90W (4.0*1.7) ??u nh?, máy ??i m?i (Nh? 5460)  
180 S?c HP 19V 4.74A 90W (7.4*5.0) kim   
170 S?c HP 19V 4.74A 90W (4.75*1.65) nHộp (DV2000, DV6000…)  
180 S?c HP 19.5V 3.33A 65W (4.5*3.0) kim nh? (HP Envy ??u KIM nh?)  
170 S?c HP 19.5V 3.33A 65W (4.8*1.7) HP Envy ??u ??n nh?  
170 S?c IBM 16V 4.5A 72W (5.5*2.5)  
170 S?c Lenovo 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)  
190 S?c Lenovo 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)   
200 S?c Lenovo 20V 4.5A 90W (8.0*7.4) kim  
220 S?c Lenovo 20V 4.5A 90W (USB)  
450 S?c Macbook 60W (16.5V 3.65A)  
490 S?c Macbook 85W (16.5V 4.6A)  
adapter zin macbook 60w magsafe2 590 S?c Macbook 60W (16.5V 3.65A) MagSafe2  
170 S?c Samsung 19V 4.74A (5.5*3.0)  
adapter sony 19.5v 4.7a 92w 6.4 4.4 170 S?c Sony 19.5V 4.7A 92W (6.40*4.4)  
adapter toshiba 15v 180 S?c Toshiba 15V 4A 60W (6.3*3.0)  
adapter toshiba 19v 4.74a 90w 5.5 2.5 170 S?c Toshiba 19V 4.74A 90W (5.5*2.5)  
adapter 5v 2a ipad china 2.5 0.8 45 Adapter 5V / 2A for iPad China (2.5x0.8mm) ??u vàng  
adapter 5v 2a ipad china 45 Adapter 5V / 2A for iPad China (3.5x1.35mm) ??u ?en  
adapter 5v 2a ?i?n tho?i china micro usb 45 Adapter 5V / 2A ?i?n tho?i China Micro USB  
adapter 9v 2a ipad 2.5 0.8 ??u vàng 45 Adapter 9V / 2A for iPad China (2.5x0.8mm) ??u vàng  
Adapter 9 45 Adapter 9V / 2A for iPad China (3.5x1.35mm) ??u ?en  
adapter 9v 1a modem adsl 35 Adapter 9V - 1A cho Modem, ADSL  
adapter 12v 4a lcd monitor 85 Adapter 12V 4A cho LCD monitor  
adapter 12v 2a lcd lg1943se 100 Adapter 12V 2A (Dùng cho LCD LG1943SE...)  
adapter 14v 23a lcd samsung led 130 Adapter 14V 3A (Dùng cho LCD Samsung LED...)  
Dây ??u kim cho hp dell 35 Dây ??u Kim thay cho HP/ Dell  
30 USB sound 5.1  
usb sound 7.1 50 USB sound 7.1 (T?t)  
Màn hình LAPTOP [về đầu trang]
  900 Màn hình 10.1 LED  
  1000 Màn hình 14.0 LED  
  1000 Màn hình 14.0 LED Slim  
  1200 Màn hình 14.0 LED Slim 30 Pin  
  800 Màn hình 14.1W (1280x800) không g??ng  
  700 Màn hình 15.4W 1280x800 x? máy (BH 1 tháng)  
  1100 Màn hình 15.6 LED  
  1100 Màn hình 15.6 LED Slim  
  1100 Màn hình 15.6 LED Slim 30 Pin  
100 Cable n?i dài LED  
150 Cable chuy?n LED - LCD Wide  
35 Bo cao áp laptop ?a n?ng (9V..20V), (5V..28V)  
30 T? NEC/TOKIN OE128 (Pan ??c tr?ng dòng Toshiba và m?t s? dòng...)  
10 T? dán 330 (thay cho NEC/TOKIN)  
200 B? Test Panel Laptop 14.1 / 15.4 Wide (1280x800) ko adapter  
200 B? Test Panel LED laptop 14.0 / 15.6 Wide (1366x768) ko adapter  
Linh kiện sửa mainboard PC [về đầu trang]
20 Nút b?m c?a mouse vi tính (công t?c click chu?t) (B?ch 10 cái)  
  50 Nút b?m chu?t lo?i t?t OMRON (B?ch 10 cái)  
10 80N02 Mosfet mainboard PC  
70 Socket CPU 775 Tycon (Chân dán BGA)  
100 Socket CPU 1155  
20 Slot RAM PC DDR2  
30 Slot RAM PC DDR3  
T? 1000UF/6V3 15 T? 1000UF/6V3 (B?ch 10 cái) 8x12mm t? nh? thay cho ngu?n RAM…  
T? 1000UF/6V3 100 T? 1000UF/6V3 (B?ch 100 cái) 8x12mm t? nh? thay cho ngu?n RAM…  
T? 1000UF/6V3 25 T? nhôm 1500UF/6v3 (B?ch 10 cái) 10x12mm   
  200 T? nhôm 1500UF/6v3 (B?ch 100 cái) 10x12mm   
  20 T? 3300UF/6V3 (B?ch 10 cái) 10x25mm  
  150 T? 3300UF/6V3 (B?ch 100 cái) 10x25mm  
25 Pin CMOS (V? 5 viên)  
Sp của thanh-TMH.com [về đầu trang]
  120 Keo d?n ?i?n (S?a bàn phím)  
  80 Dung d?ch x? g?n (X? keo IC) - TMH  
  40 Dung d?ch phá keo 502 (Keo dán s?t, Keo con voi)  
  80 N??c b?o hòa (1-2 gi?t làm mát chip, h?n ch? ch?t chip khi ?óng x? chip)  
  40 Keo ?en, keo tr?ng (thay keo ??) c? ??nh chip sau khi ?óng  
  120 Chì x? (ph?n ?ng x? chì)  
Dụng cụ sửa chữa điện tử phần cứng [về đầu trang]
80 T?m lót ch?ng t?nh ?i?n (Lót bàn k? thu?t) 40x30cm  
50 B?ng keo cách nhi?t (Cu?n màu cánh gián) Kh? 20mm  
50 B?ng keo cách nhi?t (Cu?n Nhôm tr?ng) Kh? 50mm  
50 Cây hút chì (Xám)  
100 Cây hút chì (?en)  
10 Cây tháo IC (2 c?ng thép cán nh?a)  
  30 Cu?n chì nhuy?n 0.3mm  
45 Cu?n chì nhuy?n 0.3mm Ông già Mechanic (Lo?i t?t)  
10 Dây rút chì  
30 ??u dao cho AT8586 ho?c AT936, DC936, AC936... (900M-T-K)  
30 ??u cong cho AT8586 ho?c AT936, DC936, AC936... (900M-T-I)  
50 Keo gi?i nhi?t màu xám (Lo?i ?ng tiêm 100g)  
80 K?m c?t (T?t) Made in Taiwan  
30 K?m c?t (Th??ng)  
30 K?m nh?n (Th??ng)  
40 Kính lúp c?m tay (có ?èn LED)  
100 Kích lúp c?m tay (2 ?èn LED) lo?i t?t dùng 3 pin AAA  
170 Kính lúp có giá ?? và ?èn neon tròn (Ko g?i EMS)  
  30 M? bôi tr?n cho FAN, c? CD…(h? 50g)  
30 Nhíp cong (Lo?i c?ng, t?t)   
30 Nhíp nh?n (Lo?i c?ng, t?t)   
20 Nh?a thông d?o (h?p 150g dùng thay nh? thông n??c)   
Dụng cụ nạp BIOS ROM [về đầu trang]
950

Máy n?p ROM MiniPro TL866 USB support +13.183 chips

Thân máy, Cable USB, CD software + Full khuy?n mãi nha

Ch?p nh?n COD (+50k)
 
1200 RT809F Tool n?p Firmware LCD ?a n?ng chu?n USB
L?u / N?p firmware Monitor LCD / Tivi LCD không c?n tháo máy.
 
950 KIT n?p IT8586, IT8580 for RT809F  
120 Adapter ROM 1.8V W25Q32FW, W25Q64FW, W25Q16DWSS1GC --- Hàng v? nhi?u, fix giá t?t ---  
150 Adapter 150mil SOP8 Socket 24C, 93C…(8 chân nh?)  
150 Adapter 200-209mil SOP8 Socket 25xx (8 chân l?n)  
350 Adapter PLCC32 to DIP32 (32 chân vuông) nhúng  
450 Adapter TSOP40/48-40/48TS  
650 Adapter TSOP48/40/32 (Cho các máy n?p ROM chuyên d?ng)  
750 Adapter TSOP48/40/32 (Dành cho MiniPro) socket nhúng  
450 Adapter PLCC44 to DIP44 (44 chân vuông) lo?i socket nhúng  
450 Adapter CNV-TSOP-EP1M32 (32 chân mini) nhúng  
450 Adapter CNV-SSOP-34 (34 chân nhuy?n) nhúng  
450 Adapter CNV-SSOP-24 (24 chân nhuy?n)  
20 G?p vuông tháo BIOS (BIOS Extractor)  
IC NGUỒN LCD, NGUỒN ATX, LINH KIỆN ĐỘ NGUỒN [về đầu trang]
25 IC ?? ngu?n 5 dây
(Ch? c?n câu ?? 5 dây nh? DM0565R là OK)
Link h??ng d?n ?? ngu?n 5 dây
 
70 IC ?? ngu?n 5 dây công su?t l?n
(dùng cho LCD 24", 32", 40", 46")
 
20 DS2501 (IC Trong Aapter Dell - độ sạc Dell)  
20 Tụ hóa 1000UF/35V (Bịch 10 cái)  
170 T? hóa 1000UF/35V (Bịch 100 cái)  
15 T? hóa 1000UF/25V (B?ch 10 cái)  
120 T? hóa 1000UF/25V (B?ch 100 cái)  
20 Opto PC817 (B?ch 10 con)  
150 Opto PC817 (B?ch 100 con)  
20 TL431 (B?ch 10 con)  
150 TL431 (B?ch 100 con)  
10 ?i?n tr? 24K 1/4W (B?ch 200 con)
3 con N?i T? 300V và chân 6 DM0565R
 
20

Zener 15V (B?ch 100)

Chân 3 DM0565R

 
20

Zener 5V6 (B?ch 100)

Chân 4 DM0565R

 
15

DM0565R (?? ngu?n cho LCD)

H??ng d?n ?? DM0565R

 
30 K2645, K2843 MOSFET ngu?n x? máy, b?ch 10 con  
25 E13007 (700V/8A) x? máy, b?ch 10 con  
15 KA7805 x? máy, b?ch 10 con  
15 KA7812 x? máy, b?ch 10 con  
15 KA7912 x? máy, b?ch 10 con  
apw7142 20 APW7142 (Trên bo LCD LG W1943SE và m?t s? dòng khác)
(Hàng m?i có l?i)
Test
20 D9329 - IC ngu?n Samsung S22A300B 330BW
Hàng ?ã v? l?i ngày 15/10/2017
Test
15 FM260N, FM300N ~ Có th? thay = DM0565R  
20 FSD200  
15 LD7552BS (Loại dán)  
10 LD7575PS (lo?i dán)  
15 P1337 (NCP1337 - 8 chân dán)  
15 203P6 (NCP1203P6 - 8 chân cắm)  
10 203D6 - NCP1203D6 (8 chân dán) - Giá t?t  
10 SG6841SZ (Loại dán) - Giá tốt  
10 SG6841D (loại cắm) - Giá tốt  
10 UC3842 KA3842 - Loại cắm  
10 UC3842 KA3842 - Loại dán  
10 UC3843 KA3843 - Loại cắm  
10 UC3843 KA3843 - Loại dán  
20 VIPER12A  
20 TNY177PN  
15 TNY266  
20 TNY267P  
20 TNY268P (~TNY264/266-268) DIP-8B  
20 TNY278PN (~TNY274-280) DIP-8C (8 chân cắm)  
15 TNY279PN (~TNY274-280) DIP-8C (8 chân cắm)  
20 TOP227Y  
15 TOP246YN ~ TOP242-250  
20 TOP247YN (TOP247F) ~ TOP242-250  
20 TOP249YN  
17 TOP255EN  
20 TOP256YN  
20 TOP258YN  
20 TOP258PN  
30 C5707 (2SC5707) bịch 10 con  
10 P605 - AOP605 (Mosfet cao áp) loại cắm  
10 STM6960 (Mosfet cao áp)  
5 4606 - AO4606 (Mosfet cao áp) loại dán  
9971gd call 9971GD (Mosfet cao áp) loại cắm  
50 AS15-F  
50 AS15-G  
CHỦ TÀI KHOẢN Lê Quang Vinh
VCB
Agribank
ACB
Techcombank
Đông Á
VIB
0511003800815
6222205039633
78085589
14021933169014
0107557037
664704060019572
Địa chỉ: Số 977 Hưng Phú, F10, Q8, Tp. HCM (Góc Hưng Phú - Ba Đình - Xóm Củi)
Phone: 02839544031 - 0966813811 - 01686088311 - kythuatphancung.com@gmail.com
Thời gian làm việc: 08h-17h Thứ Hai đến Thứ Bảy (Chủ Nhật alo trước)
[về đầu trang]